Câu tiếng Anh
Your comrades are back there.
Nghĩa tiếng Việt
Các đồng chí của các ông ở kia... Đằng sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your comrades are back there. | Các đồng chí của các ông ở kia... Đằng sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your comrades are back there.
Các đồng chí của các ông ở kia... Đằng sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your comrades are back there. | Các đồng chí của các ông ở kia... Đằng sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn