Câu tiếng Anh
Your emotions bore me.
Nghĩa tiếng Việt
Sự căng thẳng của anh làm tôi bực.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your emotions bore me. | Sự căng thẳng của anh làm tôi bực. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your emotions bore me.
Sự căng thẳng của anh làm tôi bực.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your emotions bore me. | Sự căng thẳng của anh làm tôi bực. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn