Câu tiếng Anh
- Your ex.
Nghĩa tiếng Việt
- Chồng cũ của cháu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Your ex. | - Chồng cũ của cháu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Your ex.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Your ex. | - Chồng cũ của cháu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn