---
title: >-
  "Your father has gone to join those comrades." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Your father has gone to join those comrades." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Cha cháu đã hội ngộ với các đồng đội rồi.
lang: en
en: Your father has gone to join those comrades.
vi: Cha cháu đã hội ngộ với các đồng đội rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 28079
---
## Câu tiếng Anh

**Your father has gone to join those comrades.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cha cháu đã hội ngộ với các đồng đội rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Your father has gone to join those comrades. | Cha cháu đã hội ngộ với các đồng đội rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
