---
title: '"- Your father has rewarded me already." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Your father has rewarded me already." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: - Cha của cô đã thưởng tôi rồi.
lang: en
en: '- Your father has rewarded me already.'
vi: '- Cha của cô đã thưởng tôi rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 236546
---
## Câu tiếng Anh

**- Your father has rewarded me already.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cha của cô đã thưởng tôi rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Your father has rewarded me already. | - Cha của cô đã thưởng tôi rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
