Câu tiếng Anh
Your first prom.
Nghĩa tiếng Việt
Đến buổi khiêu vũ đầu đời.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your first prom. | Đến buổi khiêu vũ đầu đời. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your first prom.
Đến buổi khiêu vũ đầu đời.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your first prom. | Đến buổi khiêu vũ đầu đời. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn