---
title: >-
  "- Your friend's still sitting at his table." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "- Your friend's still sitting at his table." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: - Mấy người bạn của anh vẫn còn ngồi đằng kia.
lang: en
en: '- Your friend''s still sitting at his table.'
vi: '- Mấy người bạn của anh vẫn còn ngồi đằng kia.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 108022
---
## Câu tiếng Anh

**- Your friend's still sitting at his table.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Mấy người bạn của anh vẫn còn ngồi đằng kia.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Your friend's still sitting at his table. | - Mấy người bạn của anh vẫn còn ngồi đằng kia. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
