Câu tiếng Anh
Your handcuffs.
Nghĩa tiếng Việt
Lấy cái còng đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your handcuffs. | Lấy cái còng đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your handcuffs.
Lấy cái còng đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your handcuffs. | Lấy cái còng đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn