Câu tiếng Anh
- Your Highness. - Princess.
Nghĩa tiếng Việt
Thưa công chúa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Your Highness. - Princess. | Thưa công chúa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Your Highness. - Princess.
Thưa công chúa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Your Highness. - Princess. | Thưa công chúa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn