---
title: >-
  "Your Honor, I have a precedent for this case." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Your Honor, I have a precedent for this case." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Thưa Ngài, Tôi biết một vụ có thể là tiền lệ cho vụ này.
lang: en
en: 'Your Honor, I have a precedent for this case.'
vi: 'Thưa Ngài, Tôi biết một vụ có thể là tiền lệ cho vụ này.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 53328
---
## Câu tiếng Anh

**Your Honor, I have a precedent for this case.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thưa Ngài, Tôi biết một vụ có thể là tiền lệ cho vụ này.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Your Honor, I have a precedent for this case. | Thưa Ngài, Tôi biết một vụ có thể là tiền lệ cho vụ này. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
