Câu tiếng Anh
Your husband out?
Nghĩa tiếng Việt
- Chồng cô đi vắng à?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your husband out? | - Chồng cô đi vắng à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your husband out?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your husband out? | - Chồng cô đi vắng à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn