Câu tiếng Anh
Your keep.
Nghĩa tiếng Việt
Địa phận của ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your keep. | Địa phận của ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your keep.
Địa phận của ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your keep. | Địa phận của ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn