Câu tiếng Anh
Your laundry.
Nghĩa tiếng Việt
Quần áo của ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your laundry. | Quần áo của ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your laundry.
Quần áo của ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your laundry. | Quần áo của ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn