Câu tiếng Anh
Your life has been ruffled...
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc sống của ông bị xáo trộn, và hiện rất mong manh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your life has been ruffled... | Cuộc sống của ông bị xáo trộn, và hiện rất mong manh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn