Câu tiếng Anh
Your mind has been elsewhere.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã bay đi đâu đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your mind has been elsewhere. | Nó đã bay đi đâu đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your mind has been elsewhere.
Nó đã bay đi đâu đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your mind has been elsewhere. | Nó đã bay đi đâu đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn