Câu tiếng Anh
- Your names, please.
Nghĩa tiếng Việt
- Vui lòng xưng tên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Your names, please. | - Vui lòng xưng tên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Your names, please.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Your names, please. | - Vui lòng xưng tên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn