Câu tiếng Anh
Your own sisters.
Nghĩa tiếng Việt
Chị em ngài đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your own sisters. | Chị em ngài đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your own sisters.
Chị em ngài đấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your own sisters. | Chị em ngài đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn