Câu tiếng Anh
Your plate.
Nghĩa tiếng Việt
Đĩa của ông nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your plate. | Đĩa của ông nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your plate.
Đĩa của ông nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your plate. | Đĩa của ông nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn