---
title: '"Your receipt: number 1." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Your receipt: number 1." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Biên nhận
  của anh: nó là số 1.
lang: en
en: 'Your receipt: number 1.'
vi: 'Biên nhận của anh: nó là số 1.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 175016
---
## Câu tiếng Anh

**Your receipt: number 1.**

## Nghĩa tiếng Việt

Biên nhận của anh: nó là số 1.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Your receipt: number 1. | Biên nhận của anh: nó là số 1. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
