Câu tiếng Anh
Your second son, Absalom.
Nghĩa tiếng Việt
Mà là con thứ của anh, Absalom kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your second son, Absalom. | Mà là con thứ của anh, Absalom kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your second son, Absalom.
Mà là con thứ của anh, Absalom kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your second son, Absalom. | Mà là con thứ của anh, Absalom kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn