Câu tiếng Anh
- Your sheets.
Nghĩa tiếng Việt
- Giấy tờ của cô.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Your sheets. | - Giấy tờ của cô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Your sheets.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Your sheets. | - Giấy tờ của cô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn