Câu tiếng Anh
Your ticket, madam?
Nghĩa tiếng Việt
Vé của bà đâu, thưa bà?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your ticket, madam? | Vé của bà đâu, thưa bà? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your ticket, madam?
Vé của bà đâu, thưa bà?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your ticket, madam? | Vé của bà đâu, thưa bà? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn