Câu tiếng Anh
Your uniform.
Nghĩa tiếng Việt
Thì nhung phục của anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your uniform. | Thì nhung phục của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Your uniform.
Thì nhung phục của anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Your uniform. | Thì nhung phục của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn