---
title: '"Ziri bought a wallet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Ziri bought a wallet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ziri đã mua
  một cái ví.
lang: en
en: Ziri bought a wallet.
vi: Ziri đã mua một cái ví.
tatoebaEn: 10213150
tatoebaVi: 10658591
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Ziri bought a wallet.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ziri đã mua một cái ví.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Ziri bought a wallet. | Ziri đã mua một cái ví. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
