Câu tiếng Anh
Ziri played baseball.
Nghĩa tiếng Việt
Ziri chơi bóng chày.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ziri played baseball. | Ziri chơi bóng chày. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Ziri played baseball.
Ziri chơi bóng chày.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ziri played baseball. | Ziri chơi bóng chày. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn