Câu tiếng Anh
Zuckie got scalded.
Nghĩa tiếng Việt
Zuckie bị bỏng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Zuckie got scalded. | Zuckie bị bỏng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Zuckie got scalded.
Zuckie bị bỏng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Zuckie got scalded. | Zuckie bị bỏng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn