---
title: '"abundant evidence" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "abundant evidence" nghĩa là bằng chứng dồi dào. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: abundant evidence
meaningVi: bằng chứng dồi dào
h1: '"abundant evidence" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**abundant evidence** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *abundant*. Nghĩa tiếng Việt: **bằng chứng dồi dào**.
## Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng dồi dào
## Ví dụ
- *She found abundant evidence to support her theory.*
  → Cô ấy tìm thấy rất nhiều bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết của mình.
## Cách dùng
Cụm **abundant evidence** đi với **[abundant](/tu-dien/abundant)** (dồi dào). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: abundant](/tu-dien/abundant)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
