---
title: '"abundant supply" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "abundant supply" nghĩa là sự cung cấp dồi dào. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: abundant supply
meaningVi: sự cung cấp dồi dào
h1: '"abundant supply" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**abundant supply** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *abundant*. Nghĩa tiếng Việt: **sự cung cấp dồi dào**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự cung cấp dồi dào
## Ví dụ
- *This is a common example with "abundant supply".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **abundant supply** — nghĩa: sự cung cấp dồi dào.
## Cách dùng
Cụm **abundant supply** đi với **[abundant](/tu-dien/abundant)** (dồi dào). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: abundant](/tu-dien/abundant)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
