---
title: '"academic discipline" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "academic discipline" nghĩa là một lĩnh vực học tập học viện. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: academic discipline
meaningVi: một lĩnh vực học tập học viện
h1: '"academic discipline" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**academic discipline** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *discipline*. Nghĩa tiếng Việt: **một lĩnh vực học tập học viện**.
## Nghĩa tiếng Việt
một lĩnh vực học tập học viện
## Ví dụ
- *This is a common example with "academic discipline".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **academic discipline** — nghĩa: một lĩnh vực học tập học viện.
## Cách dùng
Cụm **academic discipline** đi với **[discipline](/tu-dien/discipline)** (kỷ luật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: discipline](/tu-dien/discipline)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
