---
title: '"access control" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "access control" nghĩa là sự kiểm soát quyền/cơ hội tiếp cận. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: access control
meaningVi: sự kiểm soát quyền/cơ hội tiếp cận
h1: '"access control" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**access control** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *access*. Nghĩa tiếng Việt: **sự kiểm soát quyền/cơ hội tiếp cận**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự kiểm soát quyền/cơ hội tiếp cận
## Ví dụ
- *This is a common example with "access control".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **access control** — nghĩa: sự kiểm soát quyền/cơ hội tiếp cận.
## Cách dùng
Cụm **access control** đi với **[access](/tu-dien/access)** (quyền/cơ hội tiếp cận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: access](/tu-dien/access)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
