---
title: '"acquire skills" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "acquire skills" nghĩa là có được. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: acquire skills
meaningVi: có được
h1: '"acquire skills" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**acquire skills** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *acquire*. Nghĩa tiếng Việt: **có được**.
## Nghĩa tiếng Việt
có được
## Ví dụ
- *This is a common example with "acquire skills".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **acquire skills** — nghĩa: có được.
## Cách dùng
Cụm **acquire skills** đi với **[acquire](/tu-dien/acquire)** (có được). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: acquire](/tu-dien/acquire)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
