---
title: '"acquire wealth" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "acquire wealth" nghĩa là sự giàu có có được. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: acquire wealth
meaningVi: sự giàu có có được
h1: '"acquire wealth" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**acquire wealth** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *acquire*. Nghĩa tiếng Việt: **sự giàu có có được**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự giàu có có được
## Ví dụ
- *This is a common example with "acquire wealth".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **acquire wealth** — nghĩa: sự giàu có có được.
## Cách dùng
Cụm **acquire wealth** đi với **[acquire](/tu-dien/acquire)** (có được). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: acquire](/tu-dien/acquire)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
