---
title: '"adequate income" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "adequate income" nghĩa là doanh thu đủ. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: adequate income
meaningVi: doanh thu đủ
h1: '"adequate income" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**adequate income** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *adequate*. Nghĩa tiếng Việt: **doanh thu đủ**.
## Nghĩa tiếng Việt
doanh thu đủ
## Ví dụ
- *This is a common example with "adequate income".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **adequate income** — nghĩa: doanh thu đủ.
## Cách dùng
Cụm **adequate income** đi với **[adequate](/tu-dien/adequate)** (đủ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: adequate](/tu-dien/adequate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
