---
title: '"adjust settings" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "adjust settings" nghĩa là điều chỉnh. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: adjust settings
meaningVi: điều chỉnh
h1: '"adjust settings" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**adjust settings** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *adjust*. Nghĩa tiếng Việt: **điều chỉnh**.
## Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh
## Ví dụ
- *This is a common example with "adjust settings".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **adjust settings** — nghĩa: điều chỉnh.
## Cách dùng
Cụm **adjust settings** đi với **[adjust](/tu-dien/adjust)** (điều chỉnh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: adjust](/tu-dien/adjust)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
