---
title: '"admit defeat" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "admit defeat" nghĩa là làm thất bại nhận vào. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: admit defeat
meaningVi: làm thất bại nhận vào
h1: '"admit defeat" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**admit defeat** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *defeat*. Nghĩa tiếng Việt: **làm thất bại nhận vào**.
## Nghĩa tiếng Việt
làm thất bại nhận vào
## Ví dụ
- *This is a common example with "admit defeat".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **admit defeat** — nghĩa: làm thất bại nhận vào.
## Cách dùng
Cụm **admit defeat** đi với **[defeat](/tu-dien/defeat)** (đánh bại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: defeat](/tu-dien/defeat)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
