---
title: '"advance notice" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "advance notice" nghĩa là nhận thấy tiến lên. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: advance notice
meaningVi: nhận thấy tiến lên
h1: '"advance notice" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**advance notice** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *advance*. Nghĩa tiếng Việt: **nhận thấy tiến lên**.
## Nghĩa tiếng Việt
nhận thấy tiến lên
## Ví dụ
- *This is a common example with "advance notice".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **advance notice** — nghĩa: nhận thấy tiến lên.
## Cách dùng
Cụm **advance notice** đi với **[advance](/tu-dien/advance)** (tiến lên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: advance](/tu-dien/advance)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
