---
title: '"advance payment" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "advance payment" nghĩa là sự trả tiền tiến lên. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: advance payment
meaningVi: sự trả tiền tiến lên
h1: '"advance payment" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**advance payment** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *advance*. Nghĩa tiếng Việt: **sự trả tiền tiến lên**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự trả tiền tiến lên
## Ví dụ
- *This is a common example with "advance payment".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **advance payment** — nghĩa: sự trả tiền tiến lên.
## Cách dùng
Cụm **advance payment** đi với **[advance](/tu-dien/advance)** (tiến lên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: advance](/tu-dien/advance)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
