adventure sports là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ adventure. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
adventure sports (cuộc phiêu lưu)
Ví dụ
- She set out on an adventure across the mountains to discover new landscapes. → Cô ấy bắt đầu một cuộc phiêu lưu qua những ngọn núi để khám phá những cảnh quan mới.
Cách dùng
Cụm adventure sports thường đi với từ adventure (cuộc phiêu lưu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: adventure
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh