---
title: '"advise caution" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "advise caution" nghĩa là sự thận trọng khuyên. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: advise caution
meaningVi: sự thận trọng khuyên
h1: '"advise caution" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**advise caution** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *advise*. Nghĩa tiếng Việt: **sự thận trọng khuyên**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự thận trọng khuyên
## Ví dụ
- *This is a common example with "advise caution".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **advise caution** — nghĩa: sự thận trọng khuyên.
## Cách dùng
Cụm **advise caution** đi với **[advise](/tu-dien/advise)** (khuyên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: advise](/tu-dien/advise)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
