---
title: '"advocate a policy" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "advocate a policy" nghĩa là ủng hộ loại a chính sách. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: advocate a policy
meaningVi: ủng hộ loại a chính sách
h1: '"advocate a policy" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**advocate a policy** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *advocate*. Nghĩa tiếng Việt: **ủng hộ loại a chính sách**.
## Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ loại a chính sách
## Ví dụ
- *This is a common example with "advocate a policy".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **advocate a policy** — nghĩa: ủng hộ loại a chính sách.
## Cách dùng
Cụm **advocate a policy** đi với **[advocate](/tu-dien/advocate)** (ủng hộ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: advocate](/tu-dien/advocate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
