---
title: '"advocate change" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "advocate change" nghĩa là sự thay đổi ủng hộ. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: advocate change
meaningVi: sự thay đổi ủng hộ
h1: '"advocate change" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**advocate change** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *advocate*. Nghĩa tiếng Việt: **sự thay đổi ủng hộ**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự thay đổi ủng hộ
## Ví dụ
- *This is a common example with "advocate change".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **advocate change** — nghĩa: sự thay đổi ủng hộ.
## Cách dùng
Cụm **advocate change** đi với **[advocate](/tu-dien/advocate)** (ủng hộ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: advocate](/tu-dien/advocate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
