---
title: '"advocate for" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "advocate for" nghĩa là đại diện cho ủng hộ. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: advocate for
meaningVi: đại diện cho ủng hộ
h1: '"advocate for" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**advocate for** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *advocate*. Nghĩa tiếng Việt: **đại diện cho ủng hộ**.
## Nghĩa tiếng Việt
đại diện cho ủng hộ
## Ví dụ
- *Environmental groups advocate for stricter pollution regulations.*
  → Các tổ chức bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn.
## Cách dùng
Cụm **advocate for** đi với **[advocate](/tu-dien/advocate)** (ủng hộ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: advocate](/tu-dien/advocate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
