---
title: '"agree in principle" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "agree in principle" nghĩa là đồng ý. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: agree in principle
meaningVi: đồng ý
h1: '"agree in principle" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**agree in principle** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *agree*. Nghĩa tiếng Việt: **đồng ý**.
## Nghĩa tiếng Việt
đồng ý
## Ví dụ
- *This is a common example with "agree in principle".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **agree in principle** — nghĩa: đồng ý.
## Cách dùng
Cụm **agree in principle** đi với **[agree](/tu-dien/agree)** (đồng ý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: agree](/tu-dien/agree)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
