---
title: '"ahead of schedule" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "ahead of schedule" nghĩa là trước của lịch trình. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: ahead of schedule
meaningVi: trước của lịch trình
h1: '"ahead of schedule" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**ahead of schedule** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *schedule*. Nghĩa tiếng Việt: **trước của lịch trình**.
## Nghĩa tiếng Việt
trước của lịch trình
## Ví dụ
- *This is a common example with "ahead of schedule".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **ahead of schedule** — nghĩa: trước của lịch trình.
## Cách dùng
Cụm **ahead of schedule** đi với **[schedule](/tu-dien/schedule)** (lịch trình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: schedule](/tu-dien/schedule)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
