---
title: '"allocate resources" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "allocate resources" nghĩa là phân bổ. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: allocate resources
meaningVi: phân bổ
h1: '"allocate resources" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**allocate resources** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *allocate*. Nghĩa tiếng Việt: **phân bổ**.
## Nghĩa tiếng Việt
phân bổ
## Ví dụ
- *This is a common example with "allocate resources".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **allocate resources** — nghĩa: phân bổ.
## Cách dùng
Cụm **allocate resources** đi với **[allocate](/tu-dien/allocate)** (phân bổ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: allocate](/tu-dien/allocate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
