---
title: '"allow flexibility" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "allow flexibility" nghĩa là tính chất mền dẻo cho phép. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: allow flexibility
meaningVi: tính chất mền dẻo cho phép
h1: '"allow flexibility" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**allow flexibility** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *allow*. Nghĩa tiếng Việt: **tính chất mền dẻo cho phép**.
## Nghĩa tiếng Việt
tính chất mền dẻo cho phép
## Ví dụ
- *This is a common example with "allow flexibility".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **allow flexibility** — nghĩa: tính chất mền dẻo cho phép.
## Cách dùng
Cụm **allow flexibility** đi với **[allow](/tu-dien/allow)** (cho phép). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: allow](/tu-dien/allow)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
