---
title: '"allow for" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "allow for" nghĩa là đại diện cho cho phép. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: allow for
meaningVi: đại diện cho cho phép
h1: '"allow for" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**allow for** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *allow*. Nghĩa tiếng Việt: **đại diện cho cho phép**.
## Nghĩa tiếng Việt
đại diện cho cho phép
## Ví dụ
- *This is a common example with "allow for".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **allow for** — nghĩa: đại diện cho cho phép.
## Cách dùng
Cụm **allow for** đi với **[allow](/tu-dien/allow)** (cho phép). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: allow](/tu-dien/allow)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
