---
title: '"analyze performance" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "analyze performance" nghĩa là sự hoàn thành phân tích. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: analyze performance
meaningVi: sự hoàn thành phân tích
h1: '"analyze performance" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**analyze performance** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *analyze*. Nghĩa tiếng Việt: **sự hoàn thành phân tích**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự hoàn thành phân tích
## Ví dụ
- *This is a common example with "analyze performance".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **analyze performance** — nghĩa: sự hoàn thành phân tích.
## Cách dùng
Cụm **analyze performance** đi với **[analyze](/tu-dien/analyze)** (phân tích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: analyze](/tu-dien/analyze)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
