---
title: '"ancient history" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "ancient history" nghĩa là lịch sử cổ xưa. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: ancient history
meaningVi: lịch sử cổ xưa
h1: '"ancient history" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**ancient history** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *ancient*. Nghĩa tiếng Việt: **lịch sử cổ xưa**.
## Nghĩa tiếng Việt
lịch sử cổ xưa
## Ví dụ
- *This is a common example with "ancient history".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **ancient history** — nghĩa: lịch sử cổ xưa.
## Cách dùng
Cụm **ancient history** đi với **[ancient](/tu-dien/ancient)** (cổ xưa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: ancient](/tu-dien/ancient)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
