---
title: '"ancient ruins" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "ancient ruins" nghĩa là cổ xưa. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: ancient ruins
meaningVi: cổ xưa
h1: '"ancient ruins" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**ancient ruins** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *ancient*. Nghĩa tiếng Việt: **cổ xưa**.
## Nghĩa tiếng Việt
cổ xưa
## Ví dụ
- *This is a common example with "ancient ruins".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **ancient ruins** — nghĩa: cổ xưa.
## Cách dùng
Cụm **ancient ruins** đi với **[ancient](/tu-dien/ancient)** (cổ xưa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: ancient](/tu-dien/ancient)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
